crotalaria spectabilis

Học thuật
Thân thiện
crotalaria spectabilis

A gardener carefully plants a Crotalaria spectabilis seedling in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài thực vật: "Crotalaria spectabilis" tên khoa học của một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được biết đến với các tên gọi phổ biến như cây lục lạc, muồng Ấn Độ, hoặc sục sạc rạng. Đây loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa màu vàng hoặc tím quả dạng đậu phồng lên, khi khô hạt bên trong phát ra tiếng kêu lúc lắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers sometimes plant Crotalaria spectabilis as a cover crop to improve the soil. (Nông dân đôi khi trồng cây lục lạc ổi tròn như một loại cây che phủ để cải tạo đất.)
    • The seeds of Crotalaria spectabilis can be toxic if ingested. (Hạt của cây muồng Ấn Độ có thể gây độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này thường được sử dụng như cây phân xanh hoặc cây che phủ để cố định đạm, cải thiện cấu trúc đất kiểm soát cỏ dại.
    • Using Crotalaria spectabilis in crop rotation helps reduce the need for chemical fertilizers. (Sử dụng cây sục sạc rạng trong luân canh giúp giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotalaria (n): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác nhau, thường được gọi chung cây lục lạc hoặc muồng.
  • Showy rattlebox (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của , ám chỉ hoa sặc sỡ quả phát ra tiếng kêu.
Từ đồng nghĩa
  • Rattlebox: (tên gọi chung) - cây lục lạc (ám chỉ quả khô phát ra tiếng kêu).
  • Indian rattlepod: Muồng Ấn Độ.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng các tên gọi địa phương như "cây lục lạc", "muồng ổi" hoặc "muồng Ấn Độ" hơn tên khoa học đầy đủ.
  • Loài cây này chứa alkaloid độc (pyrrolizidine alkaloids), đặc biệt trong hạt, có thể gây hại cho động vật con người nếu tiêu thụ một lượng lớn.
crotalaria spectabilis

A gardener carefully plants a Crotalaria spectabilis seedling in a sunny flower bed.

Noun
  1. Cây Lục lạc ổi tròn, Muồng Ấn Độ, Muồng ổi, Sục sạc rạng.

Từ đồng nghĩa